Động Lực Tăng Trưởng Dài Hạn Của Masan Consumer Là Gì?
14/05/2026
Hệ sinh thái startup của Việt Nam đã có nhiều tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây, khẳng định vị thế là một điểm đến hứa hẹn cho sự đổi mới và đầu tư. Với dân số gần 100 triệu người và một tầng lớp trung lưu đang phát triển, Việt Nam hứa hẹn tạo ra một thị trường sôi động cho các ý tưởng, sản phẩm và dịch vụ đột phá.
Tinh thần khởi nghiệp: Người Việt Nam có tinh thần khởi nghiệp mạnh mẽ, được thể hiện rất rõ trong văn hóa. Minh chứng cho điều này là việc ra đời hàng loạt startup trong nhiều lĩnh vực khác nhau trong các năm gần đây. Bên cạnh đó, nhờ vào sự hỗ trợ từ chính phủ bằng việc nhìn nhận tầm quan trọng của các startup trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nhà nước đã đưa ra các chính sách khuyến khích khởi nghiệp và đổi mới, ưu đãi thuế, các chương trình tài trợ lãi suất và cải cách quy định.

Dân số hiểu biết về công nghệ: Việt Nam có tỷ lệ thâm nhập internet cao và một dân số ngày càng hiểu biết về công nghệ. Điều này cung cấp một nền tảng vững chắc cho các startup kỹ thuật số, các nền tảng thương mại điện tử và các giải pháp dựa trên công nghệ.
Dân số trẻ tuổi: Một phần quan trọng của dân số Việt Nam dưới 35 tuổi, góp phần tạo ra một bầu không khí sôi nổi và sáng tạo có lợi cho các startup.
Các trung tâm phát triển: Các địa điểm như Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội đã trở thành các trung tâm khởi nghiệp mới nổi, tổ chức các không gian làm việc chung, các chương trình tăng tốc, các hội thảo ủng hộ khởi nghiệp. Những trung tâm này thúc đẩy sự hợp tác, trao đổi ý tưởng và hỗ trợ từ người có kinh nghiệm mà các nhà sáng lập startup cần.
Sự quan tâm của nhà đầu tư: Nhà đầu tư nước ngoài và trong nước đã thể hiện sự quan tâm gia tăng đối với các startup tại Việt Nam, đầu tư vốn vào các dự án triển vọng. Các quỹ vốn rủi ro, nhà đầu tư thiên thần và nhà đầu tư doanh nghiệp đang tích cực tham gia vào các vòng gọi vốn.
Các lĩnh vực mới nổi: hệ sinh thái startup của Việt Nam bao trùm nhiều lĩnh vực, với sự tập trung đặc biệt vào các lĩnh vực dựa trên công nghệ như fintech, thương mại điện tử, nông nghiệp và giáo dục. Các lĩnh vực này giải quyết các thách thức từ cấp địa phương cho đến toàn cầu, đóng góp vào sự đa dạng của hệ sinh thái.
Trong bối cảnh startup đang phát triển mạnh mẽ, vẫn còn tồn động các thách thức hiện hữu. Cụ thể, các rào cản quy định, pháp lý, việc tiếp cận vốn, và nhu cầu về nhân lực có kỹ năng là những thách thức trọng yếu cho bất kỳ startup. Tuy nhiên, những thách thức này cũng tạo ra cơ hội cho sự đổi mới và phát triển.
Việt Nam đã chứng kiến một số câu chuyện thành công về startup, trong đó các công ty đã chuyển từ tình trạng khởi đầu yếu ớt thành những người “tay to” trong khu vực và thậm chí ở phương diện toàn cầu. Những thành công này truyền cảm hứng và thể hiện tiềm năng cho các startup khác.
Ngoài ra, các startup của Việt Nam ngày càng hợp tác với các đối tác quốc tế, thông qua đầu tư, các liên kết hoặc mở rộng. Sự hợp tác này giúp các startup gia tăng nhận diện thương hiệu trên thị trường trong và ngoài nước, đồng thời giúp các founder học hỏi, trao đổi kiến thức với các thị trường khác.
Nhìn chung, startup của Việt Nam là một minh chứng cho sự phát triển của nền kinh tế đất nước và tinh thần đổi mới, sáng tạo trong xã hội. Với sự ủng hộ từ nhà nước, dân số trẻ tuổi và sự quan tâm gia tăng từ nhà đầu tư, các startup của Việt Nam hứa hẹn tạo ra ảnh hưởng đáng kể đối với cả nền kinh tế trong nước và “sân chơi” toàn cầu.
Như đề cập ở trên, các startup muốn phát triển cần nguồn vốn đầu tư, và điều này có thể giải quyết bằng cách hợp tác, gọi vốn từ các quỹ đầu tư. Có nhiều loại quỹ đầu tư phục vụ cho các chiến lược đầu tư và các loại tài sản khác nhau. Dưới đây là một số loại quỹ đầu tư phổ biến có thể giúp các startup gia tăng tài chính, mở rộng hoạt động kinh doanh:
Quỹ Đầu Tư Chung (Mutual Funds): Đây là một loại quỹ đầu tư phổ biến, trong đó nhiều nhà đầu tư cùng góp tiền để đầu tư vào một danh mục đa dạng về cổ phiếu, trái phiếu hoặc các chứng khoán khác. Quỹ đầu tư chung được quản lý bởi các nhà quản lý quỹ chuyên nghiệp.
Quỹ Giao Dịch Trái Phiếu (Exchange-Traded Funds - ETFs): Tương tự như quỹ đầu tư chung, ETFs cũng góp vốn từ các nhà đầu tư để đầu tư vào một danh mục đa dạng về tài sản. Tuy nhiên, cổ phiếu ETFs được giao dịch trên sàn giao dịch chứng khoán giống như cổ phiếu cá nhân, mang lại tính thanh khoản và tính linh hoạt.
Quỹ Quản Lý Rủi Ro (Hedge Funds): Những quỹ này nổi tiếng với các chiến lược đầu tư tích cực và thường cả tham vọng hơn. Chúng có thể đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau và sử dụng các kỹ thuật khác nhau, bao gồm bán ngắn và đòn bẩy, để tiềm năng tạo ra lợi nhuận cao hơn.
Quỹ Vốn Rủi Ro (Venture Capital Funds): Quỹ vốn rủi ro đầu tư vào các startup ở giai đoạn đầu và có tiềm năng cao để tạo ra lợi nhuận đáng kể. Chúng cung cấp vốn và thường là sự hướng dẫn cho các startup để đổi lấy sở hữu cổ phiếu.
Quỹ Vốn Tư Nhân (Private Equity Funds): Quỹ vốn tư nhân đầu tư vào các công ty đã thành lập có thể cần vốn để mở rộng, cải cách hoặc các mục đích khác. Quỹ vốn tư nhân thường cố gắng mua một phần quan trọng của công ty mà họ đầu tư.
Quỹ Đầu Tư Bất Động Sản (Real Estate Investment Trusts - REITs): REITs đầu tư vào các tài sản bất động sản tạo ra thu nhập, chẳng hạn như bất động sản thương mại, các khu dân cư và các tài sản công nghiệp. Chúng cung cấp một cách để nhà đầu tư truy cập tài sản bất động sản mà không cần sở hữu trực tiếp.
Quỹ Tài Sản Nguyên Liệu (Commodity Funds): Những quỹ này đầu tư vào các sản phẩm nguyên liệu vật lý như kim loại quý, nguồn năng lượng, sản phẩm nông nghiệp hoặc các tài sản nguyên liệu khác. Chúng cung cấp khả năng tham gia vào biến động giá nguyên liệu mà không cần sở hữu các tài sản nguyên liệu thực tế.
Quỹ Chỉ Số (Index Funds): Quỹ chỉ số nhằm mục tiêu tái hiện hiệu suất của một chỉ số thị trường cụ thể, chẳng hạn như S&P 500. Chúng cung cấp một phương pháp đầu tư theo cách thụ động, vì danh mục quỹ phản ánh sự cấu trúc của chỉ số.
Quỹ Thị Trường Tiền (Money Market Funds): Những quỹ này đầu tư vào các chứng khoán ngắn hạn và thấp rủi ro như trái phiếu chính phủ và giấy thương mại. Chúng được thiết kế để cung cấp lợi nhuận ổn định và tương đối thấp rủi ro cho nhà đầu tư.
Quỹ Trái Phiếu Cố Định (Fixed-Income Funds): Những quỹ này đầu tư chủ yếu vào các chứng khoán trái phiếu cố định như trái phiếu, cung cấp lợi suất thường xuyên cho nhà đầu tư. Chúng có thể tập trung vào trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp hoặc sự kết hợp của cả hai.
Quỹ Theo Ngành Cụ Thể (Sector-Specific Funds): Những quỹ này tập trung đầu tư vào một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn như công nghệ, chăm sóc sức khỏe hoặc năng lượng. Chúng cho phép nhà đầu tư tập trung vào ngành cụ thể.
Quỹ Mục Tiêu Thời Gian (Target-Date Funds): Quỹ mục tiêu thời gian được thiết kế cho kế hoạch tiết kiệm hưu trí. Chúng tự động điều chỉnh phân bổ tài sản theo thời gian, trở nên thận trọng hơn khi ngày hưu trí mục tiêu của nhà đầu tư đến gần.
Quỹ Đạo Đức Hoặc Theo Tiêu Chuẩn Xã Hội (Ethical or Socially Responsible Funds): Những quỹ này đầu tư vào các công ty đáp ứng các tiêu chuẩn đạo đức hoặc xã hội cụ thể. Chúng nhằm mục tiêu tạo ra lợi nhuận trong khi cũng phù hợp với giá trị của nhà đầu tư.
Quỹ Kết Hợp (Hybrid Funds): Những quỹ kết hợp kết hợp các yếu tố của các loại quỹ khác nhau. Ví dụ, một quỹ cân bằng có thể đầu tư vào một sự kết hợp giữa cổ phiếu và trái phiếu để đạt được sự cân đối giữa tăng trưởng và lợi tức.
Mỗi loại quỹ đầu tư đều có các đặc điểm riêng, hồ sơ rủi ro và lợi nhuận tiềm năng riêng. Việc lựa chọn quỹ thích hợp phụ thuộc vào mục tiêu tài chính, khả năng chịu rủi ro và sở thích đầu tư của nhà đầu tư. Chính vì thế, các startup cần định hình rõ doanh nghiệp của mình thông qua các báo cáo tài chính cùng nền tảng kinh doanh tiềm năng để có thể thành công gọi vốn thông qua các quỹ nêu trên.
Sự đầu tư vào thị trường startup của Việt Nam đang được thúc đẩy bởi sự kết hợp của các yếu tố thể hiện tiềm năng tăng trưởng, động lực kinh tế và sự hấp dẫn như một trung tâm mới nổi cho sự đổi mới trên bình diện khu vực. Dưới đây là một số yếu tố quan trọng đang thúc đẩy sự đầu tư vào hệ sinh thái startup của Việt Nam:
Dân số thuận lợi và thị trường tiêu dùng đang phát triển: Với dân số trẻ và đang nhanh chóng đô thị hóa, Việt Nam mang lại một cơ sở người tiêu dùng lớn và ngày càng giàu có. Xu hướng dân số này tạo ra nhu cầu về sản phẩm, dịch vụ và công nghệ mới, làm cho thị trường này trở nên hấp dẫn đối với các startup.
Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ: Việt Nam đã duy trì tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ trong những năm qua, liên tục vượt qua nhiều nền kinh tế khác. Sự tăng trưởng này tạo ra một môi trường thuận lợi cho sự phát triển và mở rộng của các startup.
Sáng kiến của Chính Phủ và các chính sách hỗ trợ: Chính phủ Việt Nam đã đưa ra các chính sách và sáng kiến nhằm hỗ trợ khởi nghiệp và đổi mới. Điều này bao gồm các ưu đãi thuế, các chương trình tài trợ và nỗ lực đơn giản hóa các thủ tục quy định cho các startup.
Cơ sở hạ tầng và sự đón nhận công nghệ: Cơ sở hạ tầng công nghệ ngày càng được cải thiện tại Việt Nam, tỷ lệ thâm nhập internet gia tăng và khả năng đọc viết số tăng lên, tạo ra đường mòn cho các startup dựa trên công nghệ, đặc biệt là trong các lĩnh vực như thương mại điện tử, fintech và phát triển phần mềm.
Lực lượng lao động có tay nghề cao: Việt Nam sở hữu một lực lượng lao động trẻ tuổi và có kỹ năng, bao gồm một số lượng ngày càng tăng của các tốt nghiệp ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM). Hồ bơi tài năng này cung cấp cho các startup những nguồn nhân lực cần thiết để thúc đẩy sự đổi mới.
Nguồn vốn đầu tư nước ngoài tăng trưởng liên tục (FDI): Việt Nam đã thu hút một lượng lớn đầu tư trực tiếp nước ngoài, thường mang lại không chỉ vốn mà còn kiến thức chuyên môn và mạng lưới kinh doanh có thể hỗ trợ các startup thông qua các đối tác và hợp tác.
Khả năng tiếp cận vốn đầu tư tốt: Các quỹ đầu tư, các công ty vốn rủi ro và các nhà đầu tư thiên thần đang trở nên hoạt động hơn trong cảnh khởi nghiệp của Việt Nam. Sự có sẵn của các nguồn tài trợ này cung cấp cho các startup sự hỗ trợ tài chính cần thiết để mở rộng hoạt động của họ.
Ngách thị trường và cơ hội: Nhiều lĩnh vực tại Việt Nam đã sẵn sàng cho sự đổi mới nhờ vào các “khoảng trống” hiện hữu, những vẫn đề cần giải pháp lâu dài, bền vững hiện chưa có trên thị trường. Các startup giúp giải quyết các “khoảng trống” này có tiềm năng chiếm lĩnh thị phần trong tương lai.
Các hiệp định FTAs: Sự tham gia của Việt Nam trong các hiệp định thương mại khu vực, chẳng hạn như Hiệp Định Đối Tác Toàn Diện và Tiến Bộ cho Đối Tác Thái Bình Dương (CPTPP), tăng cường các mối quan hệ thương mại và tiếp cận thị trường, tạo ra cơ hội cho các startup mở rộng vượt qua biên giới.
Những yếu tố này cùng đóng góp vào sự sôi động và sự hấp dẫn của thị trường startup Việt Nam, thu hút cả nhà đầu tư địa phương và quốc tế tìm kiếm cơ hội trong một nền kinh tế đang phát triển nhanh với triển vọng tăng trưởng đáng kể.
Thương mại điện tử và fintech (công nghệ tài chính) là hai lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng tại Việt Nam, được thúc đẩy bởi tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ của đất nước, sự gia tăng thâm nhập internet và thay đổi hành vi tiêu dùng.
Thương mại điện tử tại Việt Nam
Thương mại điện tử đã trải qua sự phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam nhờ vào dân số trẻ và thông thạo công nghệ của đất nước. Các điểm quan trọng về thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam bao gồm:
Tăng Trưởng Nhanh: Thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam đã đang phát triển với tốc độ hai chữ số, khi có nhiều người tiêu dùng chấp nhận mua sắm trực tuyến để tiện lợi và đa dạng. Mobile first: Đa số người dùng internet tại Việt Nam truy cập internet thông qua thiết bị di động. Việc sử dụng điện thoại di động rộng rãi cho hầu hết các nhu cầu hàng ngày này đã dẫn đến sự gia tăng của thương mại điện tử qua thiết bị di động (m-commerce), trong đó người tiêu dùng sử dụng điện thoại thông minh để mua sắm và thanh toán.
Digital Payment: Sự phát triển của thương mại điện tử chặt chẽ liên quan đến việc áp dụng các phương thức thanh toán kỹ thuật số. Ví điện tử, chẳng hạn như MoMo và ZaloPay, đã được phổ biến rộng rãi vì tính dễ sử dụng của các ví điện tử này.
Thương Mại Quốc Tế: Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng mua sắm các sản phẩm từ các nền tảng quốc tế, thúc đẩy sự phát triển của thương mại điện tử xuyên biên giới. Các sản phẩm Trung Quốc và Hàn Quốc đặc biệt phổ biến.
Thách Thức: hệ thống logistics vẫn còn là những thách thức trong hệ sinh thái thương mại điện tử tại Việt Nam. Tuy nhiên, các giải pháp sáng tạo đang được phát triển để giải quyết các vấn đề này. Bên cạnh đó, thị trường thương mại điện tử có tính cạnh tranh cao, với cả các nhà cung cấp địa phương và quốc tế cạnh tranh nhau để chia sẻ thị phần.
Fintech (công nghệ tài chính) đang định hình lại cảnh quan tài chính tại Việt Nam, mang đến các giải pháp đổi mới cho các dịch vụ ngân hàng và tài chính truyền thống. Một số khía cạnh đáng chú ý của fintech tại Việt Nam bao gồm:
Ngân Hàng Số: Các công ty fintech tại Việt Nam cung cấp các dịch vụ ngân hàng số, cung cấp cho người dùng cách quản lý tài chính tiện lợi và dễ dàng, bao gồm mở tài khoản số, ngân hàng di động và thanh toán trực tuyến.
Cho Vay Ngang Hàng (P2P Lending): Các nền tảng cho vay ngang hàng đang thu hút sự quan tâm như một nguồn tài trợ thay thế cho cá nhân và doanh nghiệp nhỏ, giải quyết những khoảng trống trong việc cho vay truyền thống.
Ví Di Động và Thanh Toán: Ví di động đã trở thành một phần không thể thiếu trong các giao dịch hàng ngày tại Việt Nam. Chúng được sử dụng không chỉ cho việc mua sắm trực tuyến mà còn cho việc mua sắm tại cửa hàng, thanh toán hóa đơn tiện ích và nhiều hơn nữa.
Chuyển Tiền Quốc Tế và Thanh Toán Xuyên Biên Giới: Các giải pháp fintech đang đơn giản hóa việc chuyển tiền quốc tế và thanh toán, giúp việc gửi tiền về Việt Nam từ nước ngoài trở nên dễ dàng và hiệu quả về chi phí.
Đầu Tư và Quản Lý Tài Sản: Các nền tảng fintech đang cung cấp các dịch vụ đầu tư và quản lý tài sản, cho phép cá nhân đầu tư vào cổ phiếu, quỹ hỗn hợp và các công cụ tài chính khác.
Cảnh Quan Quy Định: Chính phủ Việt Nam đang tích cực làm việc về các quy định fintech để đảm bảo bảo vệ người tiêu dùng, bảo mật thông tin và cạnh tranh công bằng trong khi thúc đẩy sự đổi mới.
Hợp Tác Với Ngân Hàng Truyền Thống: Các startup fintech đang hợp tác với các tổ chức tài chính truyền thống để tận dụng kiến thức và cơ sở hạ tầng của họ trong việc mang đến các giải pháp đổi mới trên thị trường.
Ngành bán lẻ, tài chính tiêu dùng tại Việt Nam đang được đánh giá đầy tiềm năng. Với cơ cấu dân số trẻ, người tiêu dùng Việt không chỉ sẵn sàng hơn cho chi tiêu, mà còn dễ thích ứng với các phương thức giao dịch đa kênh nếu đảm bảo được yếu tố tiện lợi-liền mạch-bảo mật.
Các chuyên gia cho rằng, đây là cơ hội cho các doanh nghiệp dám đầu tư mạnh tay cho công nghệ và chất lượng và đảm bảo “mọi điểm đến trên một nền tảng” khi đáp ứng được các nhu cầu về nhu yếu phẩm, tài chính và các nhu cầu khác của cuộc sống.

Từ ngày 6/1/2023, chương trình Hội viên WIN của Masan đã chính thức được triển khai tại hơn 3.500 siêu thị và cửa hàng WinMart/WinMart+ toàn quốc. Chỉ mất vài phút đăng ký gồm đọc số điện thoại và cung cấp mã OTP cho nhân viên thu ngân là người tiêu dùng đã thành công tham gia chương trình Hội viên WIN.
Bên cạnh đó, về nhu cầu sản phẩm tài chính, người tiêu dùng còn có thể tiếp cận các sản phẩm này ngay tại các siêu thị, cửa hàng siêu thị WinMart/WinMart+ như mở tài khoản TCB và dùng tài khoản này để hưởng thêm 3% khi thanh toán cho giỏ hàng của mình bằng T-Pay.
Theo số liệu mới nhất, tại Winmart và Winmart+ có 670.000 tài khoản TCB mở mới trong nửa đầu năm 2023, và đạt tốc độ 200.000 tài khoản mới mỗi tháng. Đây là mình chứng cho sự thành công của việc ứng dụng công nghệ fintech vào tiêu dùng của Masan, mang đến sản phẩm tài chính cho khách hàng.
Cả thương mại điện tử và fintech đang góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế và sự biến đổi kỹ thuật số của Việt Nam. Sự hỗ trợ từ chính phủ, việc chấp nhận của người tiêu dùng ngày càng gia tăng và môi trường khởi nghiệp linh hoạt đã kết hợp để tạo ra một môi trường thuận lợi cho những lĩnh vực này phát triển. Khi công nghệ tiếp tục tiến bộ và sở thích của người tiêu dùng tiếp tục tiến hóa, thương mại điện tử và fintech dự kiến sẽ đóng một vai trò ngày càng lớn trong việc hình thành cảnh quan kinh tế của Việt Nam.